translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gần đây" (1件)
gần đây
play
日本語 この辺り
Tôi mới chuyển nhà gần đây.
最近引っ越した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gần đây" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "gần đây" (7件)
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
最近、多くの中国人がベトナムに来た
hỏi thăm tình hình gần đây
近況を尋ねる
Tôi mới chuyển nhà gần đây.
最近引っ越した。
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
米国は最近、中東に継続的に追加の兵器を派遣している。
Một số quốc gia châu Âu gần đây điều quân đến Greenland.
一部の欧州諸国は最近、グリーンランドに軍を派遣した。
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
両者は最近数ヶ月間で広範な計画立案を調整した。
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
両者は最近数ヶ月間で広範な計画立案を調整した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)